I. Mở đầu: Vấn đề đặt ra trong bối cảnh chuyển đổi số
Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), cấu trúc giao tiếp xã hội đang có những biến đổi sâu sắc. Nếu trước đây giao tiếp chủ yếu diễn ra trong không gian trực tiếp – nơi quan hệ xã hội được nhận diện bằng tuổi tác, vị thế, bối cảnh – thì nay, một phần lớn giao tiếp được trung gian hóa bởi nền tảng số và hệ thống AI.
Đối với Việt Nam, vấn đề này đặc biệt đáng lưu ý bởi văn hóa xưng hô không chỉ là hiện tượng ngôn ngữ, mà là một cấu trúc văn hóa – xã hội phản ánh trật tự, đạo lý và hệ giá trị truyền thống.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là:
Liệu trí tuệ nhân tạo có đang làm phẳng cấu trúc xưng hô truyền thống? Và chúng ta cần tiếp cận vấn đề này như thế nào từ góc độ học thuật và quản trị văn hóa?
![]() |
| Ảnh từ trái qua: NSND Thanh Ngoan; Chủ tịch/Viện trưởng SEAFIT – TS Nguyễn Dũng Thương; Đại sứ – TS Ngô Quang Xuân;Nguyên Thứ trưởng Bộ Xây dựng – Chủ tịch Hội Quy hoạch và Phát triển đô thị Việt Nam – TS Trần Ngọc Chính; Chủ tịch BAV4.0 Nguyễn Thị Ngân |
II. Văn hóa xưng hô của người Việt như một hệ thống xã hội – biểu tượng
Theo cách tiếp cận của ngôn ngữ học xã hội, xưng hô trong tiếng Việt mang ba đặc trưng cơ bản:
1. Tính thứ bậc (hierarchical)
Hệ thống đại từ thân tộc (ông, bà, cô, chú, anh, chị, em…) phản ánh trật tự tuổi tác và vị thế xã hội. Khác với nhiều ngôn ngữ sử dụng đại từ trung tính, tiếng Việt gắn chặt đại từ với cấu trúc quyền lực mềm trong xã hội.
2. Tính quan hệ (relational orientation)
Chủ thể giao tiếp không tồn tại độc lập mà luôn được định vị trong quan hệ với người khác. “Tôi” không phải là một đại từ cố định, mà thay đổi tùy bối cảnh.
3. Tính linh hoạt – ngữ cảnh (context-sensitive)
Cùng một cá nhân có thể thay đổi cách xưng hô trong các môi trường khác nhau: gia đình, công sở, học thuật, chính trị, thương mại.
Như vậy, xưng hô trong tiếng Việt không chỉ truyền đạt thông tin, mà còn tái tạo trật tự xã hội.
III. Tác động của trí tuệ nhân tạo đối với cấu trúc xưng hô
1. Xu hướng trung tính hóa ngôn ngữ
Các mô hình AI được thiết kế nhằm tối ưu tính phổ quát và tránh rủi ro phân biệt. Vì vậy, chúng có xu hướng sử dụng đại từ trung tính như “tôi – bạn” hoặc tránh hoàn toàn đại từ thân tộc. Điều này tạo ra sự căng thẳng giữa: Yêu cầu kỹ thuật (an toàn, không suy đoán tuổi tác, giới tính) và Yêu cầu văn hóa (lịch sự, tôn trọng thứ bậc).
Trong môi trường hành chính – giáo dục, nếu AI sử dụng ngôn ngữ quá trung tính, có thể bị đánh giá là thiếu tính lễ nghi; ngược lại, nếu suy đoán vai vế, lại tiềm ẩn rủi ro văn hóa và đạo đức.
2. Sự “làm phẳng” quan hệ xã hội trong không gian số
Không gian mạng thúc đẩy giao tiếp nhanh, ngắn, tối giản. Điều này dẫn đến xu hướng giản lược hệ thống xưng hô phức tạp thành các cấu trúc đơn giản, thậm chí phi thân tộc. Sự “làm phẳng” này có thể dẫn tới:
– Suy giảm ý thức về tôn ti trật tự trong giao tiếp.
– Biến đổi thói quen ngôn ngữ của thế hệ trẻ.
– Tạo khoảng cách giá trị giữa các thế hệ.
![]() |
3. Tính “giả lập quan hệ” trong giao tiếp với AI
Khi AI sử dụng đại từ như “em – anh/chị” hoặc “cháu – cô/chú”, nó mô phỏng cấu trúc quan hệ xã hội truyền thống. Tuy nhiên, do thiếu trải nghiệm xã hội và cảm xúc, việc mô phỏng này có thể tạo cảm giác giả tạo.
Vấn đề không nằm ở kỹ thuật ngôn ngữ, mà ở tính xác thực (authenticity) trong giao tiếp văn hóa.
4. Rủi ro chuẩn hóa phi bản địa
Nếu hệ thống AI chủ yếu dựa trên mô hình ngôn ngữ toàn cầu, cấu trúc giao tiếp phương Tây có thể ảnh hưởng ngược trở lại văn hóa Việt Nam. Đây là nguy cơ “toàn cầu hóa ngôn ngữ” làm suy yếu đặc trưng bản địa.
IV. Góc nhìn quản trị văn hóa và chính sách
Từ góc độ quản trị, vấn đề xưng hô trong thời đại AI không chỉ là câu chuyện ngôn ngữ, mà là câu chuyện về:
– Bảo tồn bản sắc văn hóa trong chuyển đổi số.
– Xây dựng hệ chuẩn giao tiếp trong môi trường số.
– Định hướng phát triển công nghệ phù hợp với đặc thù xã hội Việt Nam.
Một số định hướng cần xem xét:
– Xây dựng bộ hướng dẫn chuẩn mực giao tiếp số bằng tiếng Việt.
– Lồng ghép yếu tố văn hóa vào thiết kế AI tiếng Việt.
– Tăng cường nghiên cứu liên ngành giữa công nghệ – ngôn ngữ – xã hội học – quản trị công.
– Đưa nội dung văn hóa giao tiếp số vào chương trình giáo dục.
V. Triển vọng và trách nhiệm
Trí tuệ nhân tạo không tất yếu làm mai một văn hóa xưng hô. Ngược lại, nếu được phát triển trên nền tảng dữ liệu và định hướng bản địa, AI có thể:
– Hỗ trợ bảo tồn ngôn ngữ.
– Chuẩn hóa giao tiếp hành chính.
– Góp phần lan tỏa giá trị văn hóa Việt trong môi trường số.
Vấn đề cốt lõi nằm ở vai trò chủ động của con người – đặc biệt là các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và tổ chức phát triển công nghệ.
Kết luận
Văn hóa xưng hô của người Việt là một cấu trúc biểu tượng phản ánh hệ giá trị, trật tự xã hội và đạo lý truyền thống. Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, thách thức không phải là sự thay đổi, mà là nguy cơ thay đổi thiếu định hướng. Do đó, tiếp cận vấn đề này cần dựa trên tinh thần:
– Chủ động hội nhập nhưng giữ vững bản sắc;
– Phát triển công nghệ nhưng không đánh mất nền tảng văn hóa;
– Đổi mới phương thức giao tiếp nhưng bảo tồn tinh thần tôn trọng và nhân văn trong tiếng Việt.
Tác giả: Nhà báo Bùi Đình Khôi – Bí thư chi bộ đảng, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Tài chính, Đầu tư và Hợp tác, Thương mại Đông Nam Á


